拼
回归热
HSK7-9n 0 · Lv.1
huíguīrè
sốt định kỳ; sốt hồi quy (bệnh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由各种包氏螺旋体引起的一种急性传染病,其特征为一段时期内发热,然后自动退热,但间歇数日后又复发
- 回归热是指在经历一段时间的寒冷天气后,气温突然升高的现象。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sốt định kỳ; sốt hồi quy (bệnh)
由各种包氏螺旋体引起的一种急性传染病,其特征为一段时期内发热,然后自动退热,但间歇数日后又复发
义项 ②n≈HSK7-9
đậu lào; Hồi quy nhiệt; Hiện tượng thời tiết khi nhiệt độ tăng lên đột ngột, thường xảy ra sau một thời gian lạnh giá.
回归热是指在经历一段时间的寒冷天气后,气温突然升高的现象。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分