拼
回归线
HSK7-9n 0 · Lv.1
huíɡuīxiàn
chí tuyến; hồi quy tuyến; đường hồi quy (cách đường xích đạo của trái đất ở 23°27' về phía bắc và 23°27' về phía nam.)
漢越 hồi quy tuyến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地球上赤道南北各23°26';处的纬度圈北边的叫北回归线,南边的叫南回归线夏至时,太阳直射在南纬23°26'太阳直射的范围限于这两条纬线之间,来回移动,所以叫回归线
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chí tuyến; hồi quy tuyến; đường hồi quy (cách đường xích đạo của trái đất ở 23°27' về phía bắc và 23°27' về phía nam.)
地球上赤道南北各23°26';处的纬度圈北边的叫北回归线,南边的叫南回归线夏至时,太阳直射在南纬23°26'太阳直射的范围限于这两条纬线之间,来回移动,所以叫回归线
免费例句
他的家乡在北回归线以北。
Tā de jiāxiāng zài běi huíguīxiàn yǐ běi.
≈HSK6
Quê hương của anh ấy nằm ở phía bắc chí tuyến Bắc.
His hometown is north of the Tropic of Cancer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分