拼
南回归线
HSK6n 0 · Lv.1
nánhuíguīxiàn
đường hồi quy nam; chí tuyến Nam; đường chí tuyến Nam (vĩ tuyến nam 23027/)
Tropic of Capricorn
漢越
字解构
Phân tích chữ南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam回huíHSK1về, trở về, quay lại归guīHSK6trở về; về线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分