WinHSK

回忆录

HSK7-9n
0 · Lv.1
huíyìlù

hồi ký; tập hồi ký

漢越 hồi ức lục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种文体,记叙个人所经历的生活或所熟悉的历史事件
义项 nHSK7-9

hồi ký; tập hồi ký

一种文体,记叙个人所经历的生活或所熟悉的历史事件

免费例句

他在晚年写了回忆录。

tā zài wǎn nián xiě le huí yì lù.

HSK5

Ông ấy viết hồi ký vào cuối đời.

He wrote his memoirs in his later years.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan