拼
回忆杀
HSK6n 0 · Lv.1
huíyìshā
kỉ niệm xấu hổ; thời ngu dại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kỉ niệm xấu hổ; thời ngu dại
等级
义项 ①n≈HSK6
kỉ niệm xấu hổ; thời ngu dại
kỉ niệm xấu hổ; thời ngu dại
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kỉ niệm xấu hổ; thời ngu dại
kỉ niệm xấu hổ; thời ngu dại
kỉ niệm xấu hổ; thời ngu dại