拼
回收桶
HSK5n 0 · Lv.1
huíshōutǒng
Thùng tái chế; thùng rác tái chế; thùng thu gom rác thải tái chế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回收桶是用来收集可回收物品的容器,通常用于垃圾分类。
等级
义项 ①n≈HSK5
Thùng tái chế; thùng rác tái chế; thùng thu gom rác thải tái chế
回收桶是用来收集可回收物品的容器,通常用于垃圾分类。
免费例句
请留意附近有没有电池专用回收桶。
Qǐng liúyì fùjìn yǒu méiyǒu diànchí zhuānyòng huíshōutǒng.
≈HSK5
Xin hãy chú ý xem gần đó có thùng tái chế đặc biệt dành cho pin không.
Please look for a special recycling bin for batteries nearby.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分