WinHSK

回收桶

HSK5n
0 · Lv.1
huíshōutǒng

Thùng tái chế; thùng rác tái chế; thùng thu gom rác thải tái chế

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan