拼
回顾展
HSK6n 0 · Lv.1
huígùzhǎn
triển lãm tái hiện quá khứ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为回顾过去而举办的展览会 (指重演或重映优秀的戏曲、电影等)
等级
义项 ①n≈HSK6
triển lãm tái hiện quá khứ
为回顾过去而举办的展览会 (指重演或重映优秀的戏曲、电影等)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
triển lãm tái hiện quá khứ
triển lãm tái hiện quá khứ
为回顾过去而举办的展览会 (指重演或重映优秀的戏曲、电影等)