拼
团体操
HSK6n 0 · Lv.1
tuántǐcāo
thể dục đồng diễn; đồng diễn thể dục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集体表演的、具有一定主题思想的体操表演者按规定做各种体操或舞蹈动作,或进行队列变化,或组成各种有意义的图案
等级
义项 ①n≈HSK6
thể dục đồng diễn; đồng diễn thể dục
集体表演的、具有一定主题思想的体操表演者按规定做各种体操或舞蹈动作,或进行队列变化,或组成各种有意义的图案
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分