拼
团圆节
HSK6time, n 0 · Lv.1
tuányuánjié
tết trung thu; tết đoàn viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指中秋节
等级
义项 ①time, n≈HSK6
tết trung thu; tết đoàn viên
指中秋节
免费例句
孩子们很喜欢中秋节。
Háizimen hěn xǐhuan Zhōngqiūjié.
≈HSK3
Trẻ con rất thích Tết Trung Thu.
Children really like the Mid-Autumn Festival.
团圆节大家一起吃月饼。
Tuányuán Jié dàjiā yīqǐ chī yuèbǐng.
≈HSK4
Tết Đoàn Viên, mọi người cùng ăn bánh trung thu.
On the Reunion Festival, everyone eats mooncakes together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分