拼
团圆饭
HSK6n 0 · Lv.1
tuányuánfàn
cơm đoàn viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年夜饭、年晚饭,是指农历除夕(每年最后一天)的晚餐。
等级
义项 ①n≈HSK6
cơm đoàn viên
年夜饭、年晚饭,是指农历除夕(每年最后一天)的晚餐。
免费例句
今年的团圆饭格外温馨。
Jīn nián de tuán yuán fàn gé wài wēn xīn.
≈HSK4
Bữa cơm đoàn viên năm nay đặc biệt ấm áp.
This year's reunion dinner was especially warm.
除夕准备好丰盛的团圆饭。
Chúxì zhǔnbèi hǎo fēngshèng de tuányuánfàn.
≈HSK4
Đêm giao thừa chuẩn bị một bữa cơm đoàn viên thịnh soạn.
Prepare a sumptuous reunion dinner on New Year's Eve.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分