WinHSK

团粉丝

HSK7-9n
0 · Lv.1
tuánfěn

Fan đoàn; fan nhóm (yêu thích tất cả thành viên trong một nhóm nhạc chứ không phải chỉ duy nhất một ai); nhóm fan; người hâm mộ của một nhóm nghệ sĩ hoặc một tổ chức nào đó

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan