WinHSK
返回查词
HSK7-9n单字

tơ tằm

anything threadlike; filament; fibre 参见:钢 丝 ;铁 丝 ;钨 丝

漢越 ti

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蚕丝
  2. (丝儿) 像丝的物品
  3. 琴弦;弦乐器
  4. 用于表示自然风景、自然现象
  5. 用于表示人的容貌、表情
  6. 用于表示抽象的事物
  7. 是长度测量单位

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tơ tằm

蚕丝

蚕吐出来的是丝。

Cán tǔ chūlái de shì sī.

HSK5

Thứ tằm nhả ra là tơ.

What silkworms produce is silk.

有一天,鲁班到山上去砍树,一不小心,被丝茅草划破了手。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

sợi; dây; tơ

(丝儿) 像丝的物品

这根铜丝很细。

Zhè gēn tóngsī hěn xì.

HSK5

Sợi đồng này rất mỏng.

This copper wire is very thin.

义项 nHSK7-9

dây đàn; đàn (nhạc cụ có dây)

琴弦;弦乐器

义项 measureHSK7-9

ít; chút (dùng cho hiện tượng tự nhiên, cảnh quan)

用于表示自然风景、自然现象

义项 measureHSK7-9

bề ngoài hoặc biểu cảm của khuôn mặt

用于表示人的容貌、表情

义项 6measureHSK7-9

chút, ít (dùng cho những điều trừu tượng)

用于表示抽象的事物

义项 7measureHSK7-9

cecimillimetre (là một đơn vị đo chiều dài)

是长度测量单位

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️