WinHSK

囫囵觉

HSK1n
0 · Lv.1
lúnjué

ngủ ngon; ngủ say (không bị đánh thức, làm phiền)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进入深睡眠,而且中间不会被打扰、不会惊醒。
义项 nHSK1

ngủ ngon; ngủ say (không bị đánh thức, làm phiền)

进入深睡眠,而且中间不会被打扰、不会惊醒。

免费例句

我已经很久没睡过囫囵觉了。

Wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi shuì guò hú lún jiào le.

HSK6

Đã lâu rồi tôi chưa có được một giấc ngủ ngon.

I haven't had a good night's sleep in a long time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan