WinHSK

围绕着

HSK5n
0 · Lv.1
wéiràozhe

bao bọc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bao bọc
义项 nHSK5

bao bọc

bao bọc

免费例句

全厂职工围绕当前生产问题提出了很多改进建议。

Quán chǎng zhígōng wéirào dāngqián shēngchǎn wèntí tíchū le hěnduō gǎijìn jiànyì.

HSK5

Cán bộ công nhân toàn nhà máy đã nêu ra nhiều đề nghị cải tiến xoay quanh vấn đề sản xuất hiện nay.

All the factory staff made many improvement suggestions around current production issues.

当人们对某个人有好感后,就会很难感觉到他的缺点,就像有一种光环在围绕着他,这种心理就是光环效应。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan