拼
国界线
HSK4n 0 · Lv.1
guójièxiàn
biên giới giữa các quốc gia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- border between countries
- line forming the border
等级
义项 ①n≈HSK4
biên giới giữa các quốc gia
border between countries
义项 ②n≈HSK4
đường tạo thành biên giới
line forming the border
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分