拼
国际制
HSK5n 0 · Lv.1
guójìzhì
quy chế đơn vị đo lường quốc tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国际单位制的简称
等级
义项 ①n≈HSK5
quy chế đơn vị đo lường quốc tế
国际单位制的简称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quy chế đơn vị đo lường quốc tế
quy chế đơn vị đo lường quốc tế
国际单位制的简称