WinHSK

国际化

HSK4v
0 · Lv.1
guóhuà

quốc tế hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使某事务、问题、标准等具有国际性质的。
义项 vHSK4

quốc tế hóa

使某事务、问题、标准等具有国际性质的。

免费例句

我们的公司正在国际化。

Wǒmen de gōngsī zhèngzài guójìhuà.

HSK4

Công ty chúng tôi đang quốc tế hóa.

Our company is becoming internationalized.

教育国际化是未来的趋势。

Jiào yù guó jì huà shì wèi lái de qū shì.

HSK5

Giáo dục quốc tế hóa là xu hướng tương lai.

The internationalization of education is a future trend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan