拼
国际性
HSK4n 0 · Lv.1
guójìxìng
tính quốc tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有与多个国家相关的特性
等级
义项 ①n≈HSK4
tính quốc tế
具有与多个国家相关的特性
免费例句
联合国是一个具有国际性的组织。
Liánhéguó shì yī gè jùyǒu guójìxìng de zǔzhī.
≈HSK4
Liên Hợp Quốc là một tổ chức mang tính quốc tế.
The United Nations is an international organization.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分