WinHSK

圆滚滚

HSK5adj
0 · Lv.1
yuángǔngǔn

tròn xoe; tròn vo

good and round; plump 圆滚滚 的小肥猪 podgy pigling 圆滚滚 的脸蛋儿 chubby face

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan