WinHSK

土产品

HSK4n
0 · Lv.1
chǎnpǐn

thổ sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thổ sản
  2. 土产的物品
义项 nHSK4

thổ sản

thổ sản

义项 nHSK4

hàng thổ sản

土产的物品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan