WinHSK

土壤学

HSK6n
0 · Lv.1
rǎngxué

thổ nhưỡng học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究土壤特性、成分等性质的科学包括土壤化学、土壤物理学以及土壤微生物学
义项 nHSK6

thổ nhưỡng học

研究土壤特性、成分等性质的科学包括土壤化学、土壤物理学以及土壤微生物学

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan