拼
土家族
HSK7-9n 0 · Lv.1
tǔjiāzú
dân tộc Thổ Gia (dân tộc thiểu số ở vùng Hồ Nam, Hồ Bắc và Tứ Xuyên, Trung Quốc.)
Tujia (TJ); Tujia ethnic group; the Tujias [inhabiting China's Hunan, Hubei and Sichuan provinces]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国少数民族之一,主要分布在湖南、湖北、四川等地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dân tộc Thổ Gia (dân tộc thiểu số ở vùng Hồ Nam, Hồ Bắc và Tứ Xuyên, Trung Quốc.)
中国少数民族之一,主要分布在湖南、湖北、四川等地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分