WinHSK

土豆片

HSK5n
0 · Lv.1
dòupiàn

mảnh khoai tây Lát khoai tây mỏng; Khoai tây chiên; Món ăn làm từ khoai tây được cắt thành lát mỏng và chiên giòn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把醋洒在鱼和土豆片上。

Tā bǎ cù sǎ zài yú hé tǔdòupiàn shang.

HSK4

Anh ta rắc giấm lên cá và lát khoai tây.

He sprinkled vinegar on the fish and potato chips.

这土豆片挺好吃的,为什么不尝尝?

HSK5

Tình huống & hội thoại

这土豆片挺好吃的,为什么不尝尝?你…HSK5
这土豆片挺好吃的,为什么不尝尝?你不吃零食吗?
那倒不是,我只是不吃油炸食品。
你要减肥吗?
不是,油炸食品不利健康,你也少吃吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50