拼
圣母婊
HSK1n 0 · Lv.1
shèngmǔbiǎo
Mẹ Thánh (cách nói xúc phạm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贬义词,用于形容伪善的女性,源自于对“圣母”的讽刺。
等级
义项 ①n≈HSK1
Mẹ Thánh (cách nói xúc phạm)
贬义词,用于形容伪善的女性,源自于对“圣母”的讽刺。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Mẹ Thánh (cách nói xúc phạm)
Mẹ Thánh (cách nói xúc phạm)
贬义词,用于形容伪善的女性,源自于对“圣母”的讽刺。