拼
圣诞节
HSK6n 0 · Lv.1
ShènɡdànJié
lễ Giáng Sinh; lễ Nô-en
漢越 thánh đản tiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基督教徒纪念耶稣基督'诞生'的节日,在12月25日
等级
义项 ①n≈HSK6
lễ Giáng Sinh; lễ Nô-en
基督教徒纪念耶稣基督'诞生'的节日,在12月25日
免费例句
你想要什么圣诞节礼物?
nǐ xiǎng yào shénme Shèngdànjié lǐwù?
≈HSK3
Bạn muốn được tặng quà Giáng sinh gì?
What Christmas gift do you want?
她有男朋友陪她过圣诞节。
tā yǒu nánpéngyou péi tā guò Shèngdànjié.
≈HSK3
Cô ấy có bạn trai cùng đón Giáng sinh.
She has a boyfriend to spend Christmas with her.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分