WinHSK

在商场

HSK2n
0 · Lv.1
zàishāngchǎng

Ở cửa hàng bách hóa; tại trung tâm thương mại; ở trong siêu thị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在商场指的是在一个大型的购物场所,通常有许多商店和服务设施。
义项 nHSK2

Ở cửa hàng bách hóa; tại trung tâm thương mại; ở trong siêu thị

在商场指的是在一个大型的购物场所,通常有许多商店和服务设施。

免费例句

为什么绝大多数运动品牌店都是在商场的地下或者高层呢?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan