WinHSK

地区号

HSK5n
0 · Lv.1
hào

mã vùng; số điện thoại khu vực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地区号是指在电话拨打中,用于区分不同地理区域的号码。
义项 nHSK5

mã vùng; số điện thoại khu vực

地区号是指在电话拨打中,用于区分不同地理区域的号码。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan