拼
地图册
HSK5n 0 · Lv.1
dìtúcè
atlas; tập bản đồ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他带了一本世界地图册。
Tā dài le yī běn shìjiè dì tú cè.
≈HSK4
Anh ấy mang theo một tập bản đồ thế giới.
He brought a world atlas.
她用地图册做地理作业。
tā yòng dìtúcè zuò dìlǐ zuòyè.
≈HSK4
Cô ấy dùng atlas để làm bài tập địa lý.
She uses an atlas to do her geography homework.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分