拼
地图板
HSK3n 0 · Lv.1
dìtúbǎn
tấm bản đồ
漢越
字解构
Phân tích chữ地de多音HSK2mà; một cách图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分