拼
地图集
HSK5n 0 · Lv.1
dìtújí
alat; tập bản đồ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我在书店买了一本地图集。
Wǒ zài shūdiàn mǎi le yī běn dìtújí.
≈HSK4
Tôi mua một cuốn tập bản đồ ở hiệu sách.
I bought an atlas at the bookstore.
这是一本新的地图集。
Zhè shì yī běn xīn de dì tú jí.
≈HSK4
Đây là một cuốn tập bản đồ mới.
This is a new atlas.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分