WinHSK

地址簿

HSK1n
0 · Lv.1
zhǐ

sổ địa chỉ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司的地址簿很重要。

Gōngsī de dìzhǐbù hěn zhòngyào.

HSK4

Sổ địa chỉ của công ty rất quan trọng.

The company's address book is very important.

我在地址簿里找不到他。

Wǒ zài dìzhǐ bù lǐ zhǎo bù dào tā.

HSK4

Tôi không tìm thấy anh ấy trong sổ địa chỉ.

I can't find him in the address book.

这是一本旧的地址簿。

zhè shì yī běn jiù de dìzhǐbù.

HSK4

Đây là một cuốn sổ địa chỉ cũ.

This is an old address book.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan