拼
地方儿
HSK3n 0 · Lv.1
dìfāngér
nơi; địa phương; nơi chốn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地方儿是指某个特定的地方或区域。
等级
义项 ①n≈HSK3
nơi; địa phương; nơi chốn
地方儿是指某个特定的地方或区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nơi; địa phương; nơi chốn
nơi; địa phương; nơi chốn
地方儿是指某个特定的地方或区域。