拼
地板蜡
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìbǎnlà
sáp đánh bóng nền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来擦地的蜡
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sáp đánh bóng nền
用来擦地的蜡
免费例句
地板蜡的使用方法很简单。
Dìbǎnlà de shǐyòng fāngfǎ hěn jiǎndān.
≈HSK4
Cách sử dụng sáp đánh bóng nền rất dễ.
The method of using floor wax is very simple.
地板蜡让地板更容易清洁。
Dìbǎn là ràng dìbǎn gèng róngyì qīngjié.
≈HSK4
Sáp đánh bóng nền khiến sàn nhà dễ làm sạch hơn.
Floor wax makes the floor easier to clean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分