拼
地球村
HSK4n 0 · Lv.1
dìqiúcūn
ngôi làng toàn cầu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
地球村的居民来自不同国家。
dìqiúcūn de jūmín láizì bùtóng guójiā.
≈HSK4
Cư dân làng trái đất đến từ các quốc gia khác nhau.
The residents of the global village come from different countries.
地球村的文化越来越多样化。
Dìqiúcūn de wénhuà yuèláiyuè duōyànghuà.
≈HSK5
Văn hóa của làng trái đất ngày càng đa dạng.
The culture of the global village is becoming more and more diverse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分