WinHSK

均等化

HSK5v
0 · Lv.1
jūnděnghuà

san lấp mặt bằng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. leveling
  2. making uniform
  3. to equalize
义项 vHSK5

san lấp mặt bằng

leveling

义项 vHSK5

may đồng phục

making uniform

义项 vHSK5

để cân bằng

to equalize

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan