WinHSK

坐巴士

HSK4v
0 · Lv.1
zuòshì

Ngồi xe buýt; Đi xe buýt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

坐巴士或地铁能到上海吗?

Zuò bāshì huò dìtiě néng dào Shànghǎi ma?

HSK3

Ngồi xe buýt hoặc tàu điện ngầm có thể tới Thượng Hải không?

Can you get to Shanghai by bus or subway?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan