WinHSK

坐标轴

HSK7-9n
0 · Lv.1
zuòbiāozhóu

trục toạ độ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

坐标轴用于绘制图形。

zuòbiāozhóu yòng yú huìzhì túxíng.

HSK6

Trục toạ độ được dùng để vẽ đồ thị.

Coordinate axes are used to draw graphs.

坐标轴通常有 x 轴和 y 轴。

Zuòbiāozhóu tōngcháng yǒu x zhóu hé y zhóu.

HSK6

Trục toạ độ thường có trục x và trục y.

Coordinate axes usually have an x-axis and a y-axis.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan