WinHSK

坐电梯

HSK3v
0 · Lv.1
zuòdiàn

đi thang máy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搭乘电梯
义项 vHSK3

đi thang máy

搭乘电梯

免费例句

我们坐电梯上楼吧。

Wǒmen zuò diàntī shàng lóu ba.

HSK3

Chúng ta đi thang máy lên lầu đi.

Let's take the elevator upstairs.

为什么不坐电梯?

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan