拼
坚信礼
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānxìnlǐ
Tin tưởng vào lễ nghĩa, đạo đức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容坚定的信念和礼仪。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tin tưởng vào lễ nghĩa, đạo đức
形容坚定的信念和礼仪。
免费例句
坚信礼再过一个小时就开始了。
jiānxìnlǐ zài guò yī gè xiǎoshí jiù kāishǐ le.
≈HSK6
Lễ xác nhận sẽ bắt đầu sau một giờ nữa.
The confirmation ceremony will start in an hour.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分