拼
坚定地
HSK6n 0 · Lv.1
jiāndìngdì
dõng dạc; kiên định; vững vàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
人民坚定地跟着共产党走。
Rénmín jiāndìng de gēnzhe Gòngchǎndǎng zǒu.
≈HSK5
Nhân dân kiên quyết đi theo đảng cộng sản.
The people firmly follow the Communist Party.
只有你发现并肯定自己的价值,坚定地守护理想,才有可能获得成功。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分