WinHSK

坦克车

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǎnchē

xe tăng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种装甲车辆,用于军事作战。
义项 nHSK7-9

xe tăng

一种装甲车辆,用于军事作战。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan