WinHSK

坦白者

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǎnbáizhě

Người khai báo thành khẩn; người thẳng thắn; người trung thực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坦白者是指一个诚实、直率的人,愿意坦诚表达自己的想法和感受。
义项 nHSK7-9

Người khai báo thành khẩn; người thẳng thắn; người trung thực

坦白者是指一个诚实、直率的人,愿意坦诚表达自己的想法和感受。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan