拼
垂杨柳
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuíyángliǔ
liễu; liễu rủ; cây liễu; cây liễu rủ
weeping/drooping willow
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 垂柳的通称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
liễu; liễu rủ; cây liễu; cây liễu rủ
垂柳的通称
免费例句
公园里有许多垂杨柳。
Gōngyuán li yǒu xǔduō chuíyángliǔ.
≈HSK5
Trong công viên có rất nhiều cây liễu rủ.
There are many weeping willows in the park.
她坐在垂杨柳下读书。
Tā zuò zài chuí yáng liǔ xià dú shū.
≈HSK5
Cô ấy ngồi dưới cây liễu rủ đọc sách.
She is sitting under a weeping willow reading a book.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分