拼
垂直面
HSK6n 0 · Lv.1
chuízhímiàn
mặt phẳng vuông góc; mặt phẳng trực giao; mặt phẳng thẳng đứng; mặt thẳng đứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与一条直线或一个平面相垂直的平面
等级
义项 ①n≈HSK6
mặt phẳng vuông góc; mặt phẳng trực giao; mặt phẳng thẳng đứng; mặt thẳng đứng
与一条直线或一个平面相垂直的平面
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分