拼
垃圾堆
HSK5n 0 · Lv.1
lājīduī
đống rác
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他把旧衣服扔进了垃圾堆。
Tā bǎ jiù yīfu rēng jìn le lājīduī.
≈HSK4
Anh ta vứt quần áo cũ vào đống rác.
He threw the old clothes into the garbage heap.
你别把这里当成垃圾堆!
Nǐ bié bǎ zhèlǐ dàng chéng lājī duī!
≈HSK4
Cậu đừng biến nơi này thành bãi rác chứ!
Don't treat this place like a garbage dump!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分