拼
垃圾箱
HSK4n 0 · Lv.1
lājīxiāng
thùng rác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 装盛垃圾的箱子
等级
义项 ①n≈HSK4
thùng rác
装盛垃圾的箱子
免费例句
垃圾箱满了,需要清空。
lājīxiāng mǎn le, xūyào qīngkōng.
≈HSK3
Thùng rác đã đầy, cần được dọn sạch.
The trash bin is full and needs to be emptied.
把这个瓶子扔进垃圾箱。
Bǎ zhège píngzi rēng jìn lājīxiāng.
≈HSK3
Hãy ném cái chai này vào thùng rác.
Throw this bottle into the trash bin.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分