WinHSK

垃圾车

HSK4n
0 · Lv.1
chē

xe rác; xe đổ rác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来收集和运送垃圾的车。
义项 nHSK4

xe rác; xe đổ rác

用来收集和运送垃圾的车。

免费例句

垃圾车停在路边。

lājīchē tíng zài lù biān.

HSK3

Xe rác đỗ bên đường.

The garbage truck is parked by the roadside.

垃圾车早上来了。

Lājīchē zǎoshang lái le.

HSK3

Xe rác đến vào buổi sáng.

The garbage truck came in the morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan