拼
型电子
HSK5n 0 · Lv.1
xíngdiànzǐ
Cân điện tử; hình điện tử; điện tử hình dạng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 型电子是指具有特定形状或结构的电子元件或材料。
等级
义项 ①n≈HSK5
Cân điện tử; hình điện tử; điện tử hình dạng
型电子是指具有特定形状或结构的电子元件或材料。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分