拼
埃及豆
HSK5n 0 · Lv.1
āijídòu
đậu gà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鹰嘴豆
等级
义项 ①n≈HSK5
đậu gà
鹰嘴豆
免费例句
埃及豆的价格比较高。
Āijí dòu de jiàgé bǐjiào gāo.
≈HSK4
Giá của đậu gà tương đối cao.
The price of chickpeas is relatively high.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分